Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好了伤疤忘了疼

Phồn thể: [好了傷疤忘了疼]
hǎoleshāngbāwàngleténg
Nghĩa tiếng Việtquên đau khổ trong quá khứ khi vết thương đã lành (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 42 nét