Từ ghép
好了伤疤忘了疼
Phồn thể: [好了傷疤忘了疼]Nghĩa tiếng Việtquên đau khổ trong quá khứ khi vết thương đã lành (thành ngữ)
- 7 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 quên đau khổ trong quá khứ khi vết thương đã lành (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →
- 伤[thương]làm bị thương; vết thương; thương tíchTrang chữ →
- 疤vết sẹo; vảy màiTrang chữ →
- 忘[vong]quên; bỏ qua; sao nhãngTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →
- 疼[đông](bị) đau; nhức; yêu thương hết mựcTrang chữ →