Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
téng

疼

Nghĩa(bị) đau; nhức; yêu thương hết mực
Bộ thủ疒
Âm Hán Việtđông
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • téngÂm Hán Việt: đông(bị) đau; nhức; yêu thương hết mực

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 冬

  • Phần chỉ nghĩa: 疒
  • Phần chỉ âm: 冬

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.