Chữ Hán
疼
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đông(bị) đau; nhức; yêu thương hết mực
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 冬
- Phần chỉ nghĩa: 疒
- Phần chỉ âm: 冬
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我昨天工作太累了,今天有一点儿头疼。胡医生让我吃药休息,可能明天就好了。Hôm qua mình làm việc mệt quá, hôm nay hơi đau đầu một chút. Bác sĩ Hồ bảo mình uống thuốc nghỉ ngơi, có lẽ ngày mai là khỏi thôi.
- 疼;坏;错。Ôn từ vựng: 疼, 坏, 错.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.