Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bā

疤

Nghĩavết sẹo; vảy mài
Bộ thủ疒
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bāvết sẹo; vảy mài

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 巴

  • Phần chỉ nghĩa: 疒
  • Phần chỉ âm: 巴

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.