Houzii
← Từ điển
Từ ghép

结疤

Phồn thể: [結疤]
jiébā
Nghĩa tiếng Việthình thành sẹo; hình thành vảy
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình thành sẹo
  2. 2 hình thành vảy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập