Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
扒
Nghĩa tiếng Việtbóc; lột; xé
Âm Hán Việtbắt
- 1 chữ
- 5 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 bóc
- 2 lột
- 3 xé
- 4 kéo xuống
- 5 bám vào (cái gì đó khi đang leo)
- 6 đào
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 扒车[扒車]bám lên một chiếc xe đang chạy
- 扒钉[扒釘]cái móc sắt
- 扒开[扒開]cậy mở ra hoặc tách ra; dùng hai tay mở rộng ra
- 扒拉(thông tục) đẩy nhẹ; gạt sang một bên; loại bỏ
- 扒皮lột da; lột vỏ; (nghĩa bóng) bóc lột
- 鸡扒[雞扒]xem 鸡排 (jīpái)
- 扒饭[扒飯]dùng đũa xúc thức ăn vào miệng trong khi cầm bát lên gần miệng
- 扒粪[扒糞]bới móc; khuấy động bê bối; vạch trần (tham nhũng)
- 扒糕món pudding kiều mạch (món ăn nhẹ từ mì kiều mạch với nước sốt)
- 扒灰loạn luân giữa bố chồng và con dâu
- 扒拉(khẩu ngữ) xúc thức ăn từ bát vào miệng bằng đũa (thường là vội vàng)
- 扒犁xe trượt; cũng viết là 爬犁
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 暗中[ám trung]Cấp: HSK 7–9trong bóng tối; bí mật; lén lút
- 凹Cấp: HSK 7–9lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)
- 傲[ngạo]Cấp: HSK 7–9tự hào; kiêu ngạo; coi thường
- 熬[ngao]Cấp: HSK 7–9nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng
- 奥秘[奧祕][áo bí]Cấp: HSK 7–9bí mật; huyền bí
- 疤Cấp: HSK 7–9vết sẹo; vảy mài
- 边界[邊界][biên giới]Cấp: HSK 7–9ranh giới; biên giới
- 伦理[倫理][luân lí]Cấp: HSK 7–9luân lý