Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

扒

bā
Nghĩa tiếng Việtbóc; lột; xé
Âm Hán Việtbắt
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bóc
  2. 2 lột
  3. 3 xé
  4. 4 kéo xuống
  5. 5 bám vào (cái gì đó khi đang leo)
  6. 6 đào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

扒

pá
Nghĩa tiếng Việtcào; cào lên; cắp
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 5 nghĩa