Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸡扒

Phồn thể: [雞扒]
jīpá
Nghĩa tiếng Việtxem 鸡排 (jīpái)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 鸡排 (jīpái)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập