扒Chữ HánChữ đa âm
Nghĩabā bóc; lột; xé; pá cào; cào lên; cắp
Âm Hán Việtbā bắt
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- bāÂm Hán Việt: bắtbóc; lột; xé
- pácào; cào lên; cắp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 八
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 八
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.