Từ ghép
扒粪
Phồn thể: [扒糞]Nghĩa tiếng Việtbới móc; khuấy động bê bối; vạch trần (tham nhũng)
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bới móc
- 2 khuấy động bê bối
- 3 vạch trần (tham nhũng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.