粪Chữ Hán
Nghĩaphân; chất thải
Âm Hán Việtphân
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- fènÂm Hán Việt: phânphân; chất thải
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 米 + 共
- Phần chỉ nghĩa: 米
- Phần chỉ âm: 共
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.