Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
粪
Phồn thể: [糞]Nghĩa tiếng Việtphân; chất thải
Âm Hán Việtphân
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phân
- 2 chất thải
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 粪便[糞便][phân tiện]Cấp: HSK 7–9phân; chất bài tiết; phân người
- 尝粪[嘗糞]nếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo); nịnh bợ ai đó; liếm gót
- 大粪[大糞]phân người; phân bắc (phân người truyền thống dùng làm phân bón nông nghiệp)
- 倒粪[倒糞]lật phân; nghĩa bóng: làm phật lòng người khác bằng cách lặp đi lặp lại những lời khó nghe
- 粪草[糞草]rác; rác rưởi
- 粪除[糞除](văn học) dọn dẹp
- 粪凼[糞凼]hầm cầu; hố phân
- 粪道[糞道]khoang chứa phân (ở chim)
- 粪肥[糞肥]phân bón hữu cơ; phân chuồng
- 粪坑[糞坑]hố xí; hầm phân
- 粪尿[糞尿]phân và nước tiểu; chất thải bài tiết
- 粪耙[糞耙]cào phân
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường