Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粪凼

Phồn thể: [糞凼]
fèndàng
Nghĩa tiếng Việthầm cầu; hố phân
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hầm cầu
  2. 2 hố phân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập