Từ ghép
大粪
Phồn thể: [大糞]Nghĩa tiếng Việtphân người; phân bắc (phân người truyền thống dùng làm phân bón nông nghiệp)
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phân người
- 2 phân bắc (phân người truyền thống dùng làm phân bón nông nghiệp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.