Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大粪

Phồn thể: [大糞]
dàfèn
Nghĩa tiếng Việtphân người; phân bắc (phân người truyền thống dùng làm phân bón nông nghiệp)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân người
  2. 2 phân bắc (phân người truyền thống dùng làm phân bón nông nghiệp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập