Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粪草

Phồn thể: [糞草]
fèncǎo
Nghĩa tiếng Việtrác; rác rưởi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rác
  2. 2 rác rưởi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập