Từ ghép
尝粪
Phồn thể: [嘗糞]Nghĩa tiếng Việtnếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo); nịnh bợ ai đó; liếm gót
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo)
- 2 nịnh bợ ai đó; liếm gót
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.