Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粪肥

Phồn thể: [糞肥]
fènféi
Nghĩa tiếng Việtphân bón hữu cơ; phân chuồng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân bón hữu cơ
  2. 2 phân chuồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập