Từ ghép
扒饭
Phồn thể: [扒飯]Nghĩa tiếng Việtdùng đũa xúc thức ăn vào miệng trong khi cầm bát lên gần miệng
- 2 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 dùng đũa xúc thức ăn vào miệng trong khi cầm bát lên gần miệng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.