Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

扒拉

bāla
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) đẩy nhẹ; gạt sang một bên; loại bỏ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) đẩy nhẹ
  2. 2 gạt sang một bên
  3. 3 loại bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

扒拉

pála
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) xúc thức ăn từ bát vào miệng bằng đũa (thường là vội vàng)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) xúc thức ăn từ bát vào miệng bằng đũa (thường là vội vàng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập