Từ ghép
扒开
Phồn thể: [扒開]Nghĩa
- 1 cậy mở ra hoặc tách ra; dùng hai tay mở rộng ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.