熬膏Từ ghép熬膏áogāoNghĩa tiếng Việtnấu thành cao2 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nấu thành caoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.熬[ngao]nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựngTrang chữ →膏làm ẩm; bôi mỡ; thoa (kem, thuốc mỡ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →