Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gào · gāo

膏

Nghĩagào làm ẩm; bôi mỡ; thoa (kem, thuốc mỡ); gāo thuốc mỡ; cao
Bộ thủ⺼
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gàolàm ẩm; bôi mỡ; thoa (kem, thuốc mỡ)
  • gāothuốc mỡ; cao

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 高 + ⺼

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 高

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.