Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

膏

gào
Nghĩa tiếng Việtlàm ẩm; bôi mỡ; thoa (kem, thuốc mỡ)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

膏

gāo
Nghĩa tiếng Việtthuốc mỡ; cao
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa