Houzii
← Từ điển
Từ ghép

膏血

gāoxuè
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mỡ và máu; thành quả lao động vất vả; ruột thịt
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: mỡ và máu
  2. 2 thành quả lao động vất vả
  3. 3 ruột thịt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập