恩膏Từ ghép恩膏ēngāoNghĩa tiếng Việtân huệ dồi dào2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ân huệ dồi dàoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.恩biến thể của 恩 (ēn)Trang chữ →膏làm ẩm; bôi mỡ; thoa (kem, thuốc mỡ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →