Từ ghép
石膏
Nghĩa tiếng Việtthạch cao CaSO4·2(H2O); thạch cao; bó bột (cho xương gãy)
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thạch cao CaSO4·2(H2O)
- 2 thạch cao
- 3 bó bột (cho xương gãy)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.