Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石膏墙板

Phồn thể: [石膏牆板]
shígāoqiángbǎn
Nghĩa tiếng Việttấm thạch cao; tấm vách thạch cao; tấm ván thạch cao
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa