Từ ghép
石膏墙板
Phồn thể: [石膏牆板]Nghĩa tiếng Việttấm thạch cao; tấm vách thạch cao; tấm ván thạch cao
- 4 chữ
- 41 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tấm thạch cao
- 2 tấm vách thạch cao
- 3 tấm ván thạch cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.