Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煅石膏

duànshígāo
Nghĩa tiếng Việtthạch cao Paris; thạch cao nung
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thạch cao Paris
  2. 2 thạch cao nung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập