Từ ghép
熬头儿
Phồn thể: [熬頭兒]Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) thành quả của nỗ lực; ánh sáng cuối đường hầm
- 3 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) thành quả của nỗ lực
- 2 ánh sáng cuối đường hầm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.