Houzii
← Từ điển
Từ ghép

熬出头

Phồn thể: [熬出頭]
áochūtóu
Nghĩa tiếng Việtvượt qua mọi khó khăn gian khổ; đạt được thành công; thành đạt
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vượt qua mọi khó khăn gian khổ
  2. 2 đạt được thành công
  3. 3 thành đạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập