Từ ghép
媳妇熬成婆
Phồn thể: [媳婦熬成婆]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen, người con dâu nhẫn nhịn rồi một ngày sẽ thành mẹ chồng hà khắc (thành ngữ); nghĩa bóng, kẻ bị áp bức sẽ trở thành kẻ áp bức; gieo gió gặt bão
- 5 chữ
- 50 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen, người con dâu nhẫn nhịn rồi một ngày sẽ thành mẹ chồng hà khắc (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng, kẻ bị áp bức sẽ trở thành kẻ áp bức
- 3 gieo gió gặt bão
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.