Từ ghép
小媳妇
Phồn thể: [小媳婦]Nghĩa tiếng Việtngười phụ nữ đã kết hôn trẻ; nhân tình; (ví von) bao cát
- 3 chữ
- 22 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 người phụ nữ đã kết hôn trẻ
- 2 nhân tình
- 3 (ví von) bao cát
- 4 (cổ) trẻ con làm dâu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.