Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侄媳妇

Phồn thể: [姪媳婦]
zhíxífu
Nghĩa tiếng Việtvợ của cháu trai; vợ của cháu
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vợ của cháu trai
  2. 2 vợ của cháu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập