Chữ Hán
侄
Nghĩabiến thể của 侄 (zhí); biến thể của 侄 (zhí); con trai của anh, em trai; cháu trai
Bộ thủ亻
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 侄 (zhí)
- biến thể của 侄 (zhí)
- con trai của anh, em trai; cháu trai
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 至
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 至
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.