Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

侄

zhí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 侄 (zhí)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

侄

Phồn thể: [妷]
zhí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 侄 (zhí)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

侄

Phồn thể: [姪]
zhí
Nghĩa tiếng Việtcon trai của anh, em trai; cháu trai
  • 1 chữ
  • 8 nét