Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侄女

Phồn thể: [姪女]
zhínǚ
Nghĩa tiếng Việtcon gái của anh trai hoặc em trai; cháu gái
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 con gái của anh trai hoặc em trai; cháu gái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập