Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侄女婿

Phồn thể: [姪女婿]
zhínǚxu
Nghĩa tiếng Việtchồng của cháu gái; chồng của cháu
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chồng của cháu gái
  2. 2 chồng của cháu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập