Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侄孙女

Phồn thể: [姪孫女]
zhísūnnǚ
Nghĩa tiếng Việtcháu gái đời sau
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 cháu gái đời sau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập