Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侄儿

Phồn thể: [姪兒]
zhí'ér
Nghĩa tiếng Việtxem 侄子 (zhízi)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 侄子 (zhízi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập