Houzii
← Từ điển
Từ ghép

媳妇儿

Phồn thể: [媳婦兒]
xífur
Nghĩa tiếng Việtvợ; phụ nữ trẻ đã kết hôn
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vợ
  2. 2 phụ nữ trẻ đã kết hôn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập