Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

妇

Phồn thể: [婦]
fù
Nghĩa tiếng Việtphụ nữ
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

妇

Phồn thể: [媍]
fù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 妇 (fù)
  • 1 chữ
  • 6 nét