Chữ đơnChữ đa âm
妇
Phồn thể: [婦]Nghĩa
- 1 phụ nữ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 夫妇[夫婦][phu phụ]Cấp: HSK 5một cặp (đã kết hôn); vợ chồng
- 妇女[婦女][phụ nữ]Cấp: HSK 5phụ nữ
- 媳妇[媳婦][tức phụ]Cấp: HSK 6con dâu; vợ (của người đàn ông trẻ); phụ nữ mới kết hôn
- 寡妇[寡婦][quả phụ]Cấp: HSK 7–9quả phụ
- 孕妇[孕婦][dựng phụ]Cấp: HSK 7–9phụ nữ mang thai
- 产妇[產婦]phụ nữ đang ở cữ; phụ nữ khi sinh
- 娼妇[娼婦]gái mại dâm
- 春妇[春婦]gái mại dâm
- 荡妇[蕩婦]lăng loàn; lẳng lơ; gái điếm
- 刁妇[刁婦]đàn bà chanh chua; người đàn bà hung dữ
- 弟妇[弟婦]vợ của em trai; em dâu
- 恶妇[惡婦]người vợ hung ác