Houzii
← Từ điển
Từ ghép

产妇

Phồn thể: [產婦]
chǎnfù
Nghĩa tiếng Việtphụ nữ đang ở cữ; phụ nữ khi sinh
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phụ nữ đang ở cữ
  2. 2 phụ nữ khi sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập