Houzii
← Từ điển
Từ ghép

二产妇

Phồn thể: [二產婦]
èrchǎnfù
Nghĩa tiếng Việtngười phụ nữ đã sinh hai lần
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 người phụ nữ đã sinh hai lần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập