Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荡妇

Phồn thể: [蕩婦]
dàngfù
Nghĩa tiếng Việtlăng loàn; lẳng lơ; gái điếm
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 lăng loàn; lẳng lơ; gái điếm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập