Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刁妇

Phồn thể: [刁婦]
diāofù
Nghĩa tiếng Việtđàn bà chanh chua; người đàn bà hung dữ
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đàn bà chanh chua
  2. 2 người đàn bà hung dữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập