Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聘娶婚

pìnqǔhūn
Nghĩa tiếng Việtlễ đính hôn chính thức (trong đó gia đình trai gửi quà cho gia đình gái)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 lễ đính hôn chính thức (trong đó gia đình trai gửi quà cho gia đình gái)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập