Chữ Hán
聘
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: sánhthuê (giáo viên, v.v.); tuyển dụng; hứa hôn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 耳 + 甹
- Phần chỉ nghĩa: 耳
- Phần chỉ âm: 甹
Từ có chữ này
- 应聘Âm Hán Việt: ứng sánhchấp nhận lời mời làm việc; ứng tuyển vào vị trí đã quảng cáoHSK 4
- 招聘Âm Hán Việt: chiêu sínhmời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụngHSK 4
- 聘请Âm Hán Việt: sánh thỉnhmời thuê; thuê (luật sư, v.v.)HSK 5
- 聘任Âm Hán Việt: sánh nhậmbổ nhiệm; được bổ nhiệmHSK 7–9
- 聘用Âm Hán Việt: sánh dụngtuyển dụng; thuêHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是啊,当我看到招聘标准的时候,心里也有点儿紧张,昨天晚上忙得连晚饭都忘了吃。Đúng vậy, khi mình nhìn thấy tiêu chuẩn tuyển dụng, trong lòng cũng hơi hồi hộp, tối qua bận đến mức ngay cả cơm tối cũng quên ăn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.