Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pìn

聘

Nghĩathuê (giáo viên, v.v.); tuyển dụng; hứa hôn
Bộ thủ耳
Âm Hán Việtsánh
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pìnÂm Hán Việt: sánhthuê (giáo viên, v.v.); tuyển dụng; hứa hôn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 耳 + 甹

  • Phần chỉ nghĩa: 耳
  • Phần chỉ âm: 甹

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.