Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
聘
Nghĩa tiếng Việtthuê (giáo viên, v.v.); tuyển dụng; hứa hôn
Âm Hán Việtsánh
- 1 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thuê (giáo viên, v.v.)
- 2 tuyển dụng
- 3 hứa hôn
- 4 lễ vật đính hôn
- 5 lấy chồng (đối với phụ nữ)
Câu ví dụ
- 是啊,当我看到招聘标准的时候,心里也有点儿紧张,昨天晚上忙得连晚饭都忘了吃。Đúng vậy, khi mình nhìn thấy tiêu chuẩn tuyển dụng, trong lòng cũng hơi hồi hộp, tối qua bận đến mức ngay cả cơm tối cũng quên ăn.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 应聘[應聘][ứng sánh]Cấp: HSK 4chấp nhận lời mời làm việc; ứng tuyển vào vị trí đã quảng cáo
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 聘请[聘請][sánh thỉnh]Cấp: HSK 5mời thuê; thuê (luật sư, v.v.)
- 聘任[sánh nhậm]Cấp: HSK 7–9bổ nhiệm; được bổ nhiệm
- 聘用[sánh dụng]Cấp: HSK 7–9tuyển dụng; thuê
- 诚聘[誠聘]tìm kiếm tuyển dụng; mời gọi ứng tuyển từ
- 返聘tái thuê nhân sự đã nghỉ hưu
- 缓聘[緩聘]trì hoãn tuyển dụng; tạm hoãn việc thuê mướn
- 解聘sa thải nhân viên; đuổi việc
- 纳聘[納聘]nạp tài (tiền hoặc quà tặng cho gia đình cô dâu thời xưa)
- 聘金tiền sính lễ (đưa cho gia đình cô dâu)
- 聘礼[聘禮]quà đính hôn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 遗憾[遺憾][di hám]Cấp: HSK 5hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng