Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缓聘

Phồn thể: [緩聘]
huǎnpìn
Nghĩa tiếng Việttrì hoãn tuyển dụng; tạm hoãn việc thuê mướn
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trì hoãn tuyển dụng
  2. 2 tạm hoãn việc thuê mướn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập