Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聘礼

Phồn thể: [聘禮]
pìnlǐ
Nghĩa tiếng Việtquà đính hôn
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 quà đính hôn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập