Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

聘用

pìnyòng
Nghĩa tiếng Việttuyển dụng; thuê
Âm Hán Việtsánh dụng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa