Từ ghép
纳聘
Phồn thể: [納聘]Nghĩa tiếng Việtnạp tài (tiền hoặc quà tặng cho gia đình cô dâu thời xưa)
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 nạp tài (tiền hoặc quà tặng cho gia đình cô dâu thời xưa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.